Sự ra đời của nhiếp ảnh: Một cái nhìn về những chiếc máy ảnh đầu tiên

Lịch sử nhiếp ảnh là một hành trình hấp dẫn, bắt đầu từ rất lâu trước thời đại kỹ thuật số. Mong muốn chụp và lưu giữ hình ảnh đã thúc đẩy sự đổi mới trong nhiều thế kỷ, dẫn đến sự phát triển của máy ảnh ngày càng tinh vi. Bài viết này đi sâu vào nguồn gốc hấp dẫn củanhiếp ảnh, khám phá những chiếc máy ảnh và quy trình đầu tiên đã đặt nền móng cho nghệ thuật và khoa học mà chúng ta biết ngày nay. Từ camera obscura đến công trình đột phá của những người tiên phong như Nicéphore Niépce và Louis Daguerre, chúng ta sẽ khám phá những cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển của công nghệ mang tính chuyển đổi này.

Camera Obscura: Tiền thân của Nhiếp ảnh

Camera obscura, có nghĩa là “buồng tối” trong tiếng Latin, là một không gian tối với một lỗ nhỏ xuyên qua một bức tường. Ánh sáng đi qua lỗ này, chiếu hình ảnh đảo ngược của cảnh bên ngoài lên bức tường đối diện. Hiện tượng này đã được các học giả cổ đại như Mặc Tử ở Trung Quốc và Aristotle ở Hy Lạp biết đến.

Ban đầu, camera obscura được sử dụng như một công cụ hỗ trợ vẽ. Các nghệ sĩ sẽ theo dõi hình ảnh được chiếu, cung cấp hình ảnh chân thực về phối cảnh và chi tiết. Theo thời gian, các thấu kính được thêm vào để cải thiện độ sáng và độ rõ nét của hình ảnh được chiếu, khiến nó trở thành một công cụ thậm chí còn có giá trị hơn.

Camera obscura di động trở nên phổ biến trong giới nghệ sĩ và nhà khoa học trong thời kỳ Phục hưng. Đây là bước đệm quan trọng trong quá trình phát triển của nhiếp ảnh, chứng minh các nguyên tắc cơ bản về hình ảnh sau này được sử dụng để tạo ra những bức ảnh vĩnh viễn.

Nicéphore Niépce: Bức ảnh đầu tiên

Joseph Nicéphore Niépce, một nhà phát minh người Pháp, được cho là người tạo ra bức ảnh đầu tiên trên thế giới vào những năm 1820. Ông đã thử nghiệm với nhiều vật liệu nhạy sáng khác nhau, cuối cùng sử dụng bitum Judea, một loại nhựa đường, phủ trên một tấm thiếc.

Niépce phơi tấm phim bên trong một camera obscura trong nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày. Các khu vực tiếp xúc với ánh sáng sẽ cứng lại, trong khi các khu vực không tiếp xúc có thể bị rửa trôi, tạo ra hình ảnh vĩnh viễn. Quá trình này, mà ông gọi là “heliography”, tạo ra hình ảnh dương trực tiếp.

Bức ảnh nổi tiếng nhất còn sót lại của ông, “Cảnh nhìn từ cửa sổ ở Le Gras”, được chụp vào khoảng năm 1826 hoặc 1827. Mặc dù bức ảnh này khá thô so với tiêu chuẩn hiện đại, nhưng nó lại là một thành tựu to lớn trong lịch sử nhiếp ảnh.

Louis Daguerre và Daguerreotype

Louis Daguerre, một nghệ sĩ và nhà phát minh người Pháp, đã hợp tác với Niépce vào năm 1829 để cải thiện quy trình heliographic. Sau khi Niépce qua đời vào năm 1833, Daguerre tiếp tục công việc của họ, cuối cùng phát triển quy trình daguerreotype.

Daguerreotype liên quan đến việc phơi một tấm đồng mạ bạc với hơi iốt, tạo ra bề mặt iodide bạc nhạy sáng. Tấm này sau đó được phơi trong một camera obscura trong thời gian ngắn hơn nhiều so với quy trình của Niépce, thường là vài phút.

Sau khi phơi sáng, tấm phim được tráng bằng hơi thủy ngân, khuếch đại hình ảnh tiềm ẩn. Sau đó, hình ảnh được cố định bằng dung dịch natri thiosulfate, làm cho nó tồn tại vĩnh viễn. Daguerreotype tạo ra một hình ảnh có độ chi tiết cao, độc nhất vô nhị.

Daguerreotype được công bố rộng rãi vào năm 1839 và nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Nó đã cách mạng hóa nghệ thuật chân dung, khiến nó trở nên dễ tiếp cận hơn với tầng lớp trung lưu. Tuy nhiên, quá trình này phức tạp, tốn kém và tạo ra hình ảnh dễ vỡ.

William Henry Fox Talbot và Calotype

Không phụ thuộc vào Daguerre, William Henry Fox Talbot, một nhà khoa học và nhà phát minh người Anh, đã phát triển một quy trình chụp ảnh khác gọi là calotype, còn được gọi là talbotype. Phương pháp của ông tập trung vào việc tạo ra hình ảnh âm bản trên giấy.

Quy trình của Talbot bao gồm phủ giấy bằng bạc clorua. Sau khi phơi sáng trong máy ảnh, giấy được tráng bằng axit gallic và bạc nitrat. Điều này tạo ra một hình ảnh âm bản, sau đó có thể được sử dụng để tạo ra nhiều bản in dương bản.

Calotype có một số ưu điểm so với daguerreotype. Nó rẻ hơn và cho phép tạo ra nhiều bản sao. Tuy nhiên, chất lượng hình ảnh không sắc nét bằng daguerreotype do hạt giấy.

Talbot đã cấp bằng sáng chế cho quy trình calotype của mình vào năm 1841, điều này đã hạn chế thành công thương mại của nó so với daguerreotype. Tuy nhiên, calotype là một bước tiến đáng kể trong sự phát triển của nhiếp ảnh, mở đường cho các quy trình âm bản-dương tính hiện đại.

So sánh các quá trình chụp ảnh ban đầu

Daguerreotype và calotype đại diện cho hai cách tiếp cận riêng biệt đối với nhiếp ảnh thời kỳ đầu. Daguerreotype tạo ra hình ảnh độc đáo, có độ chi tiết cao trên một tấm kim loại, trong khi calotype tạo ra hình ảnh âm bản trên giấy có thể được sử dụng để tạo nhiều bản in.

Sau đây là so sánh các tính năng chính của từng quy trình:

  • Daguerreotype: Độ chi tiết cao, hình ảnh độc đáo, quy trình phức tạp và tốn kém, hình ảnh dễ vỡ.
  • Calotype: Ít chi tiết hơn, quy trình in âm bản-dương bản, ít tốn kém hơn, có thể in nhiều bản.

Cả hai quá trình đều đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiếp ảnh. Daguerreotype chứng minh tiềm năng chụp được những hình ảnh cực kỳ chi tiết, trong khi calotype giới thiệu khái niệm về phim âm bản có thể tái sử dụng, là cơ sở của nhiếp ảnh phim hiện đại.

Quá trình keo ướt

Được phát triển vào những năm 1850, quy trình collodion ướt đã mang lại sự cải tiến đáng kể so với cả daguerreotype và calotype. Quy trình này bao gồm việc phủ một tấm kính bằng collodion, một dung dịch dính của cellulose nitrate trong ete và rượu, trộn với các hóa chất nhạy sáng.

Tấm phim phải được phơi sáng và tráng khi vẫn còn ướt, do đó có tên gọi là “collodion ướt”. Điều này đòi hỏi các nhiếp ảnh gia phải mang theo một phòng tối di động, khiến quá trình này khá cồng kềnh.

Mặc dù có những thách thức, quy trình collodion ướt vẫn mang lại một số lợi thế. Nó tạo ra những hình ảnh có độ chi tiết cao với dải tông màu tốt và ít tốn kém hơn so với daguerreotype. Nó cũng cho phép tạo ra cả ambrotype (hình ảnh dương trên kính) và tintype (hình ảnh dương trên sắt).

Quá trình collodion ướt đã trở thành quá trình nhiếp ảnh chủ đạo trong nhiều thập kỷ, được sử dụng cho mọi thứ từ ảnh chân dung đến ảnh phong cảnh và ảnh tài liệu. Nó đánh dấu một bước tiến đáng kể hướng tới nhiếp ảnh thực tế và dễ tiếp cận hơn.

Sự tiến hóa vẫn tiếp tục

Những năm đầu của nhiếp ảnh là thời kỳ thử nghiệm và đổi mới mạnh mẽ. Mỗi quy trình mới được xây dựng dựa trên những thành công và hạn chế của những quy trình trước đó, dần dần cải thiện chất lượng hình ảnh, giảm thời gian phơi sáng và giúp nhiếp ảnh dễ tiếp cận hơn.

Sự phát triển của nhiếp ảnh tấm khô vào cuối thế kỷ 19 đã loại bỏ nhu cầu các nhiếp ảnh gia phải tráng tấm ngay sau khi phơi sáng. Điều này mở đường cho những chiếc máy ảnh nhỏ hơn, di động hơn và giúp nhiếp ảnh tiếp cận được với nhiều đối tượng hơn.

Từ camera obscura đến máy ảnh kỹ thuật số ngày nay, lịch sử nhiếp ảnh là minh chứng cho sự khéo léo của con người và mong muốn bền bỉ ghi lại và chia sẻ những trải nghiệm của chúng ta. Những đổi mới ban đầu này đã đặt nền tảng cho các công nghệ hình ảnh mạnh mẽ mà chúng ta dựa vào ngày nay.

Những câu hỏi thường gặp

Camera obscura là gì?

Camera obscura là một buồng tối có một lỗ nhỏ chiếu hình ảnh đảo ngược của cảnh bên ngoài lên bức tường đối diện. Đây là tiền thân của máy ảnh hiện đại.

Ai là người chụp bức ảnh đầu tiên?

Joseph Nicéphore Niépce được cho là người chụp bức ảnh đầu tiên, “Cảnh nhìn từ cửa sổ ở Le Gras” vào những năm 1820.

Daguerreotype là gì?

Daguerreotype là một quá trình chụp ảnh ban đầu tạo ra hình ảnh độc đáo, có độ chi tiết cao trên một tấm đồng mạ bạc.

Calotype là gì?

Calotype, còn được gọi là talbotype, là một quá trình chụp ảnh ban đầu tạo ra hình ảnh âm bản trên giấy, sau đó có thể được sử dụng để tạo ra nhiều bản in dương bản.

Quá trình keo ướt là gì?

Quá trình collodion ướt là một quá trình chụp ảnh được phát triển vào những năm 1850, bao gồm việc phủ một tấm kính bằng collodion và các hóa chất nhạy sáng. Tấm kính phải được phơi sáng và tráng khi vẫn còn ướt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Lên đầu trang
vagusa dulesa grassa kokera moveda rawera